GS. CHARLES KEYES: NHÂN HỌC TÔN GIÁO

NHÂN HỌC TÔN GIÁO

GS. CHARLES KEYESUNIVERSITY OF WASHINGTON

(Lý Tùng Hiếu lược ghi)

Từ ngày 10 đến 14/8/2009, Khoa Nhân học Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP. Hồ Chí Minh đã tổ chức lớp học chuyên đề “Nhân học tôn giáo”. Giảng viên là Giáo sư Charles Keyes, thuộc Trường Đại học Washington, một nhà nhân học có nhiều năm nghiên cứu về tín ngưỡng tôn giáo ở một số quốc gia Đông Nam Á và Nam Á. Học viên bao gồm một số giảng viên và nghiên cứu sinh thuộc các Khoa Nhân học, Văn hóa học, Đông phương học, v.v.

Chuyên đề bao gồm 5 bài giảng: Tôn giáo và hiện đại; Phật giáo Theravāda và hiện đại; Phật tử Theravāda đối diện với cái chết; Nhà nước, chủ nghĩa dân tộc, và bạo động trong các xã hội Phật giáo; Phật giáo, nhân quyền, và các tộc người thiểu số không theo đạo Phật. Tất cả đều được soạn sẵn bằng tiếng Anh và được Khoa Nhân học tổ chức biên dịch sang tiếng Việt để làm tài liệu học tập. Tuy nhiên, trong quá trình giảng dạy, một số chi tiết đã được Giáo sư Charles Keyes lược bớt. Đổi lại, trong khi trao đổi trực tiếp với học viên, Giáo sư đã cung cấp thêm một số kiến thức bổ ích khác chưa được làm rõ trong bài giảng.

Dưới đây là phần lược ghi của chúng tôi. Tuy không thật đầy đủ nhưng hy vọng nó cũng cung cấp được một vài thông tin có ích cho những bạn đọc không có điều kiện tham dự lớp học trên.

ooOoo

1. TÔN GIÁO VÀ HIỆN ĐẠI

1.1. Sự bền bỉ và sự gia tăng của tôn giáo trong thế giới hiện đại

Vào cuối thế kỷ XIX, rất ít nhà nước đưa tôn giáo vào hiến pháp. Ở Nhật trước thời Meiji không có từ “tôn giáo”. Cải cách Meiji theo khuôn mẫu châu Âu nên đã xác lập chính sách tôn giáo, hình thành từ “tôn giáo” (mà Việt Nam cũng đang dùng). Ở Sri Lanka đương thời, “sāsanā” trong Phật giáo có nghĩa là tôn giáo, nhưng chỉ dùng cho đạo Phật. Tôn giáo trở thành vấn đề chính trị cùng với sự phát triển các nhà nước hiện đại. Nhà nước hiện đại là nhà nước áp đặt quyền tối thượng lên một khu vực địa lý, đối với toàn thể dân cư. Trên lãnh thổ của nó, có nhiều tôn giáo khác nhau. Nhà nước đại diện toàn thể dân cư. Các tộc người phải chia sẻ văn hóa chung. Một số nhà nước xác định rằng những khác biệt về văn hóa chính là khác biệt về tôn giáo. Ngày nay, các nhà nước đều phải thừa nhận vai trò ngày càng gia tăng của tôn giáo trong thế giới hiện đại.

Cuộc tấn công ngày 9/11/2001 vào Trung tâm Thương mại Thế giới ở New York có tính chính trị nhưng chủ yếu là có tính tôn giáo (religion), đồng thời có tính hiện đại (modernity) vì tòa tháp đôi là biểu tượng của chủ nghĩa tư bản, kỹ thuật tấn công cũng hoàn toàn hiện đại (internet, máy bay). Bằng cuộc tấn công này, những người tổ chức tấn công muốn khẳng định sự tồn tại của đạo Hồi và quyền tấn công vào thế giới hiện đại.

Nhìn lại quá khứ, sự kiện thảm sát người Do Thái (Holocaust) trong Thế chiến thứ II là bước ngoặt khẳng định sự tồn tại của tôn giáo trong thế giới hiện đại. Những người Do Thái đó bị giết chỉ vì tôn giáo của họ. Và họ bị người Đức, một tộc người hiện đại, thảm sát bằng những phương tiện hiện đại. Sự kiện đó cho thấy tôn giáo không thể là vấn đề bị chối bỏ trong thế giới hiện đại. Đương thời, nhà nước được cho là một thiết chế thế tục, trong đó tôn giáo không có vai trò gì cả.

Sự kiện Thích Quảng Đức tự thiêu chống chế độ Ngô Đình Diệm ở Việt Nam ngày 16/6/1963 cho thấy sự trỗi dậy của đạo Phật.

Cuộc cách mạng Hồi giáo năm 1978 đã đưa những người Hồi giáo Shiite lên nắm chính quyền ở Iran, một quốc gia hiện đại. Và cho đến nay, nhà nước Cộng hòa Hồi giáo Iran vẫn tồn tại một cách bền bĩ.

Hiện nay, Tin Lành Phúc âm (Evangelical Protestanism) là tôn giáo tăng trưởng nhanh nhất trên thế giới: châu Mỹ La Tinh, châu Phi, Đông và Đông Nam Á. Tín đồ là những người tự chọn đạo để theo chứ không do cha mẹ truyền lại. Những người tha hương sẽ phải lựa chọn lại tôn giáo để hòa nhập vào cộng đồng mới.

Một dấu hiệu khác của sự gia tăng tôn giáo trong thế giới hiện đại là sự cực đoan tôn giáo (religious fundamentalism): sự thống trị của một tầng lớp tự cho mình thẩm quyền giải thích và quy định về niềm tin và cách thực hành niềm tin tôn giáo. Ở Malaysia, tục lên đồng bị những người lãnh đạo Hồi giáo loại bỏ. Người Hồi giáo cực đoan cho rằng những người nắm chính quyền nếu không phải người Hồi giáo thì không có quyền gì đối với người Hồi giáo, chỉ có luật Shariah của Allah mới là luật có giá trị, mà luật nhà nước không thể làm khác. Chẳng hạn luật nhà nước Indonesia chỉ cho phép một vợ, nhưng luật Hồi giáo cho phép 4 vợ nếu đủ sức nuôi dưỡng, tức là có mâu thuẫn. Đạo Do Thái Chính thống không cho dùng bữa sau khi mặt trời lặn. Trong các tôn giáo, có những người thế tục (secular) nhưng vẫn cực đoan. Thế tục (secular) không có nghĩa là phi tôn giáo mà có nghĩa là vẫn theo tôn giáo nhưng giữ nó trong đời sống riêng, còn trong đời sống công cộng thì theo quy ước, luật pháp chung. Ở Mỹ, một bác sĩ ở Kansas đã bị giết vì hành nghề phá thai. Nhưng phá thai và tôn giáo không liên quan với nhau. Các tổng thống Mỹ có quan điểm chống phá thai cũng phải cho phép phá thai theo nguyện vọng của công chúng. Những người thế tục trong các tôn giáo và những người cực đoan tôn giáo thường mâu thuẫn với nhau.

Như vậy, trái với lập luận của các lý thuyết gia cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX như Marx, Freud, Durkheim, thế kỷ XXI đang chứng kiến sự bền bỉ và sự gia tăng của tôn giáo trong thế giới hiện đại (persistence and intensification of religion in the modern world).

Những nguyên nhân chính làm nên sự gia tăng của tôn giáo trong thế giới hiện đại là những vấn đề của “ý nghĩa” (meanings): cái chết, sự hỗn loạn (disorder / chaos), nỗi khổ bất bình đẳng (unequal/social suffer). Do đó, con người trong thế giới hiện đại nỗ lực tìm kiếm những “ý nghĩa tối thượng” (ultimate meanings; meaning: the teachings of a religion).

Học viên: Từ “fundamentalism” dịch là “cực đoan” thì không ổn. Từ “extremism” dùng để chỉ tôn giáo cực đoan có được không?

GS. Charles Keyes: Từ “fundamentalism” có ý nghĩa xấu khi người ta dùng nó để chỉ những người theo tôn giáo khác. Người Hồi giáo Nam Thái Lan tự gọi mình là Hồi giáo thực sự chứ không phải cực đoan. Một số ít người không chấp nhận sự đa dạng tôn giáo, muốn độc quyền về chân lý tôn giáo, buộc tất cả những người khác phải theo.

Học viên: Ở Việt Nam, các tộc người Trường Sơn – Tây Nguyên theo đạo Tin Lành ngày càng nhiều, vì tín ngưỡng cổ truyền của họ bị chỉ trích là lạc hậu, bị phủ nhận, có phải thế không?

GS. Charles Keyes: Nhiều người vùng cao cải sang đạo Tin Lành vì cảm thấy đạo này đối xử với họ như cách thức của thế giới hiện đại, cung cấp cho họ chữ viết, lập ra những tổ chức tôn giáo để cho họ trở thành thành viên của một tập thể mới. Người vùng cao thông qua tôn giáo đã được hòa nhập vào thế giới hiện đại. Nhưng không phải tất cả đều tìm câu trả lời trong Tin Lành. Người châu Phi tìm câu trả lời trong đạo Hồi.

Học viên: Trong bài giảng, thầy đã chỉ ra ba vấn đề của ý nghĩa thúc đẩy con người tìm kiếm những ý nghĩa tối thượng cho cuộc sống (three problems of meaning pushing everyone to seek for some ultimate meaning), đó là cái chết, sự hỗn loạn, nỗi khổ bất bình đẳng. Nhưng đó đều là những vấn đề tồn tại từ thuở xa xưa. Vậy ngoài những vấn đề đó, có nguyên nhân nào khác làm nên sự gia tăng của tôn giáo trong thế giới hiện đại?

GS. Charles Keyes: Tôi đồng ý với bạn đó là những vấn đề cổ xưa, nhưng ngày nay chúng hiện lên theo cách thức cụ thể nào thôi. Thời hiện đại chỉ tạo ra sự căng thẳng, tăng cường các vấn đề đó. Đầu thế kỷ XXI, nhiều người vẫn tìm đến các tôn giáo lớn để tìm kiếm ý nghĩa tối thượng. Các tôn giáo lớn đang tái định nghĩa lại mình để giúp con người trong việc tìm kiếm đó.

1.2. Các hệ phái Phật giáo và ngôn ngữ của họ

Phật giáo Theravāda (Tiểu Thừa, Lesser Vehicle): nguồn gốc từ phái Hīnayāna. Cách gọi hệ phái này là Phật giáo “Tiểu Thừa”, “Lesser Vehicle” là không đúng, có ý nghĩa xúc phạm. Ngôn ngữ của hệ phái này là tiếng Pāli, không phải tiếng Phạn.

Phật giáo Mahāyāna (Đại Thừa, Great Vehicle): nhấn mạnh vai trò của Bodhisattvas, sử dụng kinh kệ bằng chữ Sanskrit, phát triển ở Triều Tiên, Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam. Tiếng Sanskrit của kinh Vệ Đà, một ngôn ngữ tôn giáo trước thời đạo Phật, được tiếp nhận trong truyền thống Phật giáo Mahāyāna và Phật giáo Tây Tạng.

Phật giáo Mật Tông (Kim Cương Thừa): phát triển, thống trị ở Tây Tạng.

Việt Nam là nơi hỗn dung tôn giáo, hình thành Tam giáo. Và chỉ ở những nước theo Phật giáo Đại Thừa mới có tình trạng hỗn dung như vậy, các nước theo Phật giáo Tiểu Thừa thì không.

Học viên: Vì sao Nam Tông dùng Pali, Bắc Tông dùng Phạn (Sanskrit)?

GS. Charles Keyes: Tiếng Pali là ngôn ngữ rất cổ, được dùng thời Phật tại thế. Bắc Tông dùng tiếng Phạn vì thời đó tiếng Phạn được dùng nhiều. Cả tiếng Pali và tiếng Phạn đều được dùng ở Ấn Độ, và tương đối giống nhau.

2. PHẬT GIÁO THERAVĀDA VÀ HIỆN ĐẠI

2.1. Các xã hội Phật giáo Theravāda và sự hiện đại

Theravāda là một tôn giáo quần chúng (popular, đôi khi được gọi là versular), là một tôn giáo như nó được thực hành. Các tôn giáo quần chúng chuyển dịch các nguồn văn bản của nó vào thực tế. Trọng tâm của sự thực hành này là nghi lễ và tu dưỡng đạo đức (rituals, ethics).

Vua Asoka (274-232 TCN) là người có công truyền bá Phật giáo. Phật giáo Theravāda được phổ biến đến Đông Nam Á từ thế kỷ I trước Công nguyên. Theo đường biển, Phật giáo Theravāda đã đến Sri Lanka. Theo đường bộ và đường biển, Phật giáo Theravāda cũng đã trực tiếp du nhập vào Đông Nam Á hoặc gián tiếp thông qua Sri Lanka, chung sống với các tín ngưỡng và tôn giáo sẵn có ở địa phương (Bà La Môn giáo). Đến thế kỷ XI-XIII, Phật giáo Theravāda trở thành tôn giáo thống trị ở Sri Lanka, Miến Điện, Thái Lan, Campuchia, Lào. Ngày nay, Phật giáo Theravāda còn phổ biến ở Nam Bộ Việt Nam, Vân Nam, châu Âu, Bắc Mỹ, Úc. Hiện nay có nhiều nơi thờ Xá lợi Phật, nhưng được xem là thiêng liêng nhất là chiếc răng Phật thờ ở một ngôi chùa tại cố đô Sri Lanka, được xem là hiện thân của Phật.

Trong các nước Phật giáo Theravāda giữ vai trò thống trị, các nhà sư thiết lập cơ chế giúp cho tất cả thanh niên có thể trở thành nhà sư trong một thời gian, tất cả nam giới đều có cơ hội học tiếng của Phật để truyền lại cho cộng đồng. Thuật ngữ Theravāda biểu thị vị trí trung tâm của các tỳ kheo. Nhà vua và quan lại phải vái lạy trước nhà sư; nhà sư có thẩm quyền hơn cả vua quan. Thế kỷ XV-XIX là thời kỳ vàng son của Phật giáo Theravāda ở những nước này.

Trẻ em trong vùng Phật giáo Theravāda được tiếp cận kinh kệ ngay từ lúc nhỏ. Đó là loại kinh tương tự những lời cầu nguyện chung trong Công giáo, được gọi là Tam bảo (Three gems): Phật (Buddha), Pháp (Dhamma, lời Phật dạy), Tăng (Sangha, Tăng già). Đức Phật là đấng đưa con người ra khỏi biển khổ (dukkha). Dukkha là niềm tin cơ bản của Phật giáo. Niềm tin này không phải là chân lý mà ai cũng trải qua. Kinh nghiệm khổ ải sẽ giúp người ta nghiệm ra con đường để vượt qua (Nhân đế / Nghiệp đế là cơ sở của Diệt đế). Chỉ sư nam giới mới được thụ giới (Giới luật, Vinaya, discipline). Thanh niên dưới 20 tuổi được gọi là sa di. Tất cả nam thanh niên tuổi 20 đều phải xuất gia tu tập. Phụ nữ không được xuất gia. Có một số phụ nữ mặc cà sa, làm việc trong chùa nhưng không phải nhà sư, không thuộc tăng đoàn. Ở Thái Lan gần đây cũng có nữ giới xuất gia nhưng rất ít, tăng đoàn vẫn dành cho nam giới là chính. Trong Bắc Tông, phụ nữ được xuất gia. Khoảng 40-50 năm gần đây, Bắc Tông cho phép phụ nữ xuất gia, nhiều nhất ở Đài Loan.

Vua Asoka có quan điểm hỗn dung tôn giáo. Cách hành xử của ông giống như hai bánh xe Pháp luân (two wheels of dhamma), có ảnh hưởng ở Đông Nam Á vào thế kỷ XV-XIX. Asoka được tăng già thừa nhận thẩm quyền, được tôn làm người lãnh đạo tăng già. Ngược lại, ông cung cấp sự hỗ trợ cho tăng già. Quan hệ giữa đạo Phật với chế độ quân chủ là rất hiển nhiên. Việc những vị vua ác bị lật đổ, ám sát, không che mờ được quan hệ giữa đạo Phật với vương quyền. Điều đó giải thích vì sao sau khi xâm lược, thực dân Anh đã giải tán nhà nước cùng với tăng già ở Sri Lanka và Miến Điện.

Vào thế kỷ XIX khi chủ nghĩa thực dân xâm lược Đông Nam Á, với tư cách con người, Phật tử phải đáp lại sự thống trị của chủ nghĩa thực dân và ảnh hưởng của phương Tây. Những ảnh hưởng này đã tạo ra sự khủng hoảng về thẩm quyền (crisis of authority), và sự phản ứng lại cuộc khủng hoảng đó đã đưa đến kết quả tái xác định vị trí của Theravāda trong một thế giới hiện đại. Sự khủng hoảng về thẩm quyền không chỉ trong chính trị. Khủng hoảng thẩm quyền dẫn tới khủng hoảng về nhận thức, sự cần thiết phải phân biệt tôn giáo và khoa học. Chỉ riêng nước Xiêm không bị rơi vào khủng hoảng thẩm quyền, nhưng cũng phải chấp nhận cho các nhà truyền giáo Ki Tô được vào truyền giáo. Nước Xiêm đã chủ động tham gia vào nền kinh tế của thế giới, sản xuất cho thị trường chứ không phải cho riêng mình.

Sri Lanka là thuộc địa Anh từ năm 1815 đến năm 1948. Tăng già bị thực dân giải tán và phân chia thành ba phái cho dễ trị. Sự chia rẽ này còn ảnh hưởng đến tận ngày nay. Bên cạnh đó, Phật giáo còn phải đương đầu với các phái đoàn truyền giáo Tin Lành. Nhiều cuộc tranh luận công khai nổ ra giữa các nhà truyền giáo Tin Lành với các sư. Từ đó, nhiều nhà sư nghĩ đến cách tiếp cận mới đối với Phật pháp, hình thành hai hướng suy nghĩ: chấp nhận sự khác biệt giữa chân lý thiêng (sacred truth) và chân lý tự nhiên (natural truth), dhamma khác dhammajati (chân lý tự nhiên, cái có thể hiểu được mà không cần tiếp nhận Phật pháp). Hình thành nghĩa mới cho từ “sāsanā” (đạo): đạo không chỉ là đạo Phật mà là tôn giáo nói chung, ngoài đạo Phật còn có những đạo khác. Các Phật tử thường dân đã tạo ra một làn sóng nhận thức mới về đạo Phật. Trong số đó, nổi bật là Anagārika Dharmapāla (Don David Hewavitarne, 1864-1933). Anagārika có nghĩa là một cư sĩ, Dharmapāla có nghĩa là không thuộc tăng đoàn. Ông quan niệm những Phật tử tốt cũng giống như nhà sư. Ông viết sách và truyền giảng rất nhiều, góp phần then chốt trong cuộc cải cách Phật giáo Sri Lanka. Trước đó, bệnh tật, nỗi khổ đau thể xác cũng được xem là có liên quan đến Nhân quả, Nghiệp. Trong khi đối với đạo Tin Lành, bệnh tật được chữa bằng thuốc men, và được các nhà truyền giáo cho thuốc mà không cần bệnh nhân phải tin đạo, theo đạo. Có giai đoạn Phật giáo gần như biến mất ở Sri Lanka trong thế kỷ XIX. Nhưng ngày nay, Sri Lanka là trung tâm Phật giáo Nguyên thủy toàn thế giới. Cấu trúc các stupa Đông Nam Á được dựa theo mẫu ở Sri Lanka, hình trái bầu, chứ không phải dựa theo Ấn Độ.

Miến Điện (Burma, nay là Myanmar) bị Anh xâm lược qua ba cuộc chiến tranh: 1824-26, 1855, 1885. Vua Mindon triệu tập Hội đồng Phật giáo lần 5 vào năm 1871, nhằm hợp nhất tăng đoàn không chỉ trong vùng ông trị vì mà cả những nơi Anh đang chiếm đóng. Nhưng người kế vị của Mindon không thành công, bị Anh xóa bỏ vương triều, giải tán tăng đoàn. Việc này làm phát sinh ý thức bảo vệ đạo Phật trong các nhà sư. Ki Tô giáo tiến vào truyền đạo. Ledi Sayadaw (1846-1923) đã lãnh đạo cuộc cải cách Phật giáo, chú trọng sự tọa thiền để tìm ra cách hành xử tốt hơn (vipassana, meditation, kiểu thiền Miến Điện, kiểu thiền nội tâm). Tiếp đó là U Ottama (1879-1939) lãnh đạo chủ nghĩa dân tộc Phật giáo.

Cả hai nước Sri Lanka và Miến Điện đều diễn ra cải cách Phật giáo khi bị thực dân xâm lược. Phật giáo đã trở thành lực lượng cổ xúy cho chủ nghĩa dân tộc (nationalism) ở những nước này.

Ở Xiêm, cuộc cải cách tăng già có tính cách độc lập được lãnh đạo bởi nhà sư hoàng tử Vajiranāna (1804-1868), người về sau trở thành vua Mongkut (1851-1868). Trong thời gian làm sư (1824-1851), ông chịu nhiều ảnh hưởng của các nhà sư khổ hạnh ở Bắc Thái Lan, và của các nhà truyền giáo Ki Tô. Ông sáng lập Thammayut Nikāi (Dhammayuti-Nikāya) của các nhà cải cách, có ảnh hưởng đến tận Campuchia và Lào. Khi trở thành vua, ông đã dùng quyền lực thúc đẩy cuộc cải cách Phật giáo. Con của ông là vua Chulalongkorn (1868-1910) đã tiếp tục cuộc cải cách trong khắp tăng đoàn Thái.

2.2. So sánh giáo lý Phật giáo hiện đại và truyền thống

Dukkha (suffering; fundamental to all human experience): Khổ đế.

Kamma (Law of Moral Causation; all sentient beings are subject to Law): Nghiệp, Luật Nhân quả.

Samsāra (the realm of experience in which all actions take place; realm in which the Law of Kamma operates): Luân hồi.

Luật Nhân quả: Theo Phật giáo truyền thống, ngoại hình cũng như thân phận xã hội (social status) của con người đều là sự kế thừa quả nghiệp. Phật giáo hiện đại cho rằng ngoại hình tốt hay xấu có thể chỉ do di truyền.

Tọa thiền (Meditation): Phật giáo truyền thống cho tọa thiền là việc của một số rất ít nhà sư. Phật giáo hiện đại cho đó là việc của cả người bình thường và các nhà sư.

Niết bàn (Nibbāna): Phật giáo truyền thống cho đó là kết quả sau nhiều kiếp tu của một số người cực ít. Phật giáo hiện đại: một số Phật tử cho rằng Niết bàn nằm ngay trong Samsāra.

3. PHẬT TỬ THERAVĀDA ĐỐI DIỆN VỚI CÁI CHẾT

3.1. Lưu ý về phương pháp nghiên cứu

Các nhà nhân học nghiên cứu tôn giáo không phải trên lý thuyết, giáo lý mà trên phương diện thực hành tôn giáo. Sự thực hành của các nhà tu là căn cứ để người ta hiểu kinh sách muốn nói gì. Họ có thẩm quyền có tính ma thuật, và thẩm quyền truyền thống.

Các nghi thức tang lễ chế định cái mà Freud gọi là “công trình của văn hóa” (“work of culture”), tức như một sản phẩm nghệ thuật có chủ đích, một phương tiện phi duy lý giúp người ta có thể đối diện với cái chết. Nghi lễ gắn liền với chu kỳ đời người, mùa màng,… nên có thể dự đoán được. Nghi lễ thay đổi theo thời gian, xưa thì cứ vậy mà làm, nay thì người ta đặt câu hỏi với những nghi lễ khó hiểu và có thể bãi bỏ nó.

Cái chết là cái mà toàn nhân loại đều phải đối diện. Nghi lễ giúp người ta vượt qua những vấn đề mà cái chết gây ra.

3.2. Nghi lễ tang ma ở Thái Lan

Tri thức trình bày ở đây được rút ra từ các chuyến điền dã năm 1963-64 ở trung tâm Đông Bắc Thái Lan, nơi cư dân nói tiếng Lào, và ở Tây Bắc Thái Lan, nơi cư dân nói tiếng Thái miền Bắc và chịu ảnh hưởng của văn hóa Miến Điện, của tộc người Shan ở Miến Điện. Việc thực hành các nghi lễ liên quan đến cái chết của họ giống nhau, và đều theo nghi thức Phật giáo. Ở Ban Nông Tũn thuộc Đông Bắc Thái Lan, trong ngôi làng chỉ có 750 người, có đến 15 đám tang trong vòng vài tuần (1983). Thi hài được quàn lại trong một thời gian. Người chết được xem là đã chuyển dạng thành hồn ma (phī), ở cùng với tử thi. Nếu hồn ma ở lại lâu sẽ gây hại cho người sống. Tang lễ là nghi thức tống tiễn hồn ma, và giúp cho hồn ma siêu thoát (wingān: bắt nguồn từ tiếng Phạn vinnāna: thức, siêu độ, siêu thoát, rebirth-linking conciousness). Người ta tin hồn ma sẽ hưởng dụng những vật dụng, thức ăn được dâng cúng. Để có thể siêu độ, người ta cần phải tạo phúc, bằng cách cúng dường, quy y… Thi hài được quàn lại ba ngày, đầu quay về hướng Tây. Trong ba ngày quàn lại, các sư tụng kinh cầu siêu. Hồn ma lưu luyến gia đình, lưu luyến trần gian. Cho nên, khi đưa tang người ta tìm cách đánh lạc hướng hồn ma: chuyền tay nhau để đưa linh cữu từ nhà sàn xuống đất, chứ không đi theo bậc thang. Đoàn đưa tang đưa thi hài ba vòng quanh dàn hỏa ngược chiều kim đồng hồ. Người ta dùng nước dừa, được xem là tinh khiết, rưới vào thi hài. Rồi đặt thi hài vào hòm, đặt lên dàn hỏa cùng với đồ tùy táng, đầu quay về hướng Tây. Một sợi dây nối từ trong hòm ra ngoài đến các nhà sư, giúp cho lời kinh của các sư đến với hồn ma. Hòm chứa thi hài đều được hỏa thiêu, xưa bằng củi rừng, nay bằng lò thiêu xác. Lửa là biểu tượng của vô thường, không có gì là vĩnh viễn. Sau khi thiêu, những gì sót lại được nhặt vào hủ cốt, để vào chùa cho đến mùa khô sang năm, rồi chuyển vào đặt trong tháp cốt (reliquary). Đó là nơi con cháu đến cúng tế cho người chết. Tục hỏa táng này khác với Sri Lanka và Miến Điện, nơi phần lớn là địa táng, chỉ vua quan mới được hỏa thiêu.

Ở Đông Bắc Thái Lan, có lễ chung để cầu siêu cho người chết, do tất cả các gia đình và sư sãi cùng tiến hành. Ngoài ra, trên khắp Thái Lan, do ảnh hưởng của người Hoa, sau ngày mất 49 ngày, có lễ cầu siêu. Ở Đông Bắc Thái Lan và trong Phật giáo Theravada nói chung, không có giỗ và thờ cúng tổ tiên. Bởi sau vài năm, wingān đã siêu độ. Chỉ ở Đông Nam Á mới có những nghi lễ thờ cúng nhằm lưu giữ lâu dài quan hệ giữa người sống với ông bà tổ tiên đã khuất.

Những cô hồn vất vưởng cũng có lễ cúng riêng. Đó là những người chết không tự nhiên, do tai nạn hoặc tội ác (unnatural deaths, “deaths before their kamma has been exhausted”). Oan hồn của họ lưu lại ở trần gian lâu hơn và đòi hỏi những nghi lễ cầu siêu để cho họ khỏi gây bệnh tật, khổ đau cho thân nhân. Họ sẽ được người Thái Lan chôn cất trong một năm hoặc hơn, và chỉ sau đó mới được đưa lên, hỏa thiêu (exhumed and cremated). Một phụ nữ chết khi sinh nở thì vong hồn không bao giờ siêu thoát vì đó là một cái chết khủng khiếp. Ở Thái Lan có một bộ phim ma nổi tiếng được làm đi làm lại nhiều lần là phim Nang Nak. Chuyện phim bắt nguồn từ một chuyện kể vào cuối thế kỷ XIX: một người vợ lính chết biến thành hồn ma, ban ngày như người bình thường, ban đêm thành ma đi giết người. Để giải quyết, người chồng đi tu, trở thành nhà sư để cầu siêu cho vợ… Đối với trẻ sơ sinh chết trong bụng mẹ hay trong khi sinh nở, sẽ được chôn. Vì chúng chưa có tội lỗi gì, nên sẽ được siêu sinh ngay. Những tử tội bị xử tử cũng được chôn. Vong hồn của họ vất vưởng, sẽ gây hại cho người sống.

3.3. Cái chết và trật tự xã hội

Các cao tăng được xem là người tạo phúc, có phẩm cách khả kính, nên khi sống sẽ được tín đồ cúng dường để cầu phúc, khi từ trần sẽ được siêu thoát ngay. Nhưng tín đồ lại muốn giữ vong hồn của họ ở lại để tạo phúc cho đời. Trong tang lễ một vị cao tăng ở Mae Sariang, Bắc Thái Lan vào tháng 2/1973, thi hài được quàn trong chùa trong một năm. Một tháp cao có ba đỉnh Meru được dựng lên, phía dưới đặt cỗ quan tài. Toàn bộ tháp được đặt trên bánh xe để có thể kéo tới kéo lui trên ruộng trong mùa khô. Trong ba ngày, người ta tụ tập xung quanh tháp, cùng nhau kéo tháp tới lui liên tục, tượng trưng sự luân chuyển bất ổn định của thế giới. Đến ngày thứ ba, mọi người cúng dường cho các sư, rồi thiêu tháp.

Con người hiện đại đôi khi không theo một tôn giáo nào đó, nhưng trước cái chết họ vẫn nhờ tôn giáo trợ giúp trong việc tìm kiếm những “ý nghĩa”. Bản thân tôi cùng với gia đinh, khi mẹ mất (2003), đã tổ chức tang lễ theo nghi thức của Hội Thánh Tin Lành Trưởng lão mặc dù tôi không theo đạo đó, vì biết làm như vậy bà rất vui lòng. Sau đó, chúng tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm 100 ngày sinh của cha mẹ tại mộ, đặt hoa. Trước đây, Hội Thánh Luther Mỹ đã giúp đỡ người Khmer tỵ nạn Khmer Đỏ, nhưng những người Khmer đó vẫn không cải đạo. Khi có một người Khmer mất mà xung quanh không có chùa, người mẹ đã nhờ một mục sư giúp làm tang lễ. Vị mục sư lại nhờ tôi giúp đỡ vì tôi biết về Phật giáo Theravāda. Tôi đề nghị vị mục sư mời thêm một số mục sư khác đến cùng đọc kinh, mặc dù Hội Thánh Luther không có tập quán đọc kinh trong tang lễ. Những người Khmer dự tang lễ đều hài lòng vì các mục sư đã tổ chức một tang lễ có ý nghĩa tương tự tang lễ theo Phật giáo.

4. NHÀ NƯỚC, CHỦ NGHĨA DÂN TỘC, VÀ BẠO ĐỘNG TRONG CÁC XÃ HỘI PHẬT GIÁO

4.1. Chế độ quân chủ và nhà nước theo Phật pháp

Quan hệ giữa nhà nước và Phật giáo có thể ví với hai bánh xe pháp luân. Những vì vua phối hợp vương quyền và Phật pháp được gọi là “dhammarājas” (pháp vương). Vua Asoka trở thành người bảo hộ Phật giáo và tăng già, đã được tăng già trao cho thẩm quyền về mặt tôn giáo. Trong những xã hội Phật giáo tiền hiện đại, vua trở thành vua vì là con vua, nhưng các nhà sư trở thành sư không phải vì là con sư mà vì họ là những người muốn tu nhân tích đức. Ở Trung Á và Nam Á, Phật giáo đã từng bị nhà cầm quyền đàn áp, đạo Hồi đã đẩy lùi đạo Phật. Ở Afghanistan, Taliban đã tàn phá tượng Phật. Ở Ấn Độ, đạo Phật đã bị chính quyền đẩy lùi, chỉ còn phát triển ở Sri Lanka. Ở Trung Hoa, Việt Nam, Hàn Quốc, Phật giáo bị mất ưu thế trước sự thắng thế của Nho giáo. Ở Nhật, vào thế kỷ XV đã không còn tăng già, các sư hoàn tục, lập gia đình. Riêng Tây Tạng và một phần Bhutan, Phật giáo tồn tại trong chính trị, làm hình thành một nền chính trị Phật giáo với sự tham chính của các nhà sư.

4.2. Chủ nghĩa thực dân và sự xuất hiện các nhà nước bất hợp pháp

Chủ nghĩa thực dân làm hình thành những nhà nước không hợp pháp (illegimate state), kết thúc nền chính trị Phật giáo theo hình mẫu Asoka, kể cả ở Xiêm, “giải phóng” tăng già khỏi thẩm quyền nhà nước vì chính quyền đã nằm trong tay ngoại bang. Các chính quyền thực dân không thể cưỡng bức các sư tham gia vào chính trị, chính quyền.

4.3. Phật tử nhập thế, Phật tử nổi giận

Sau thời thực dân, các nhà sư chia làm hai khuynh hướng: nổi giận và nhập thế (“enraged” and “engaged”). Họ theo quan niệm như Đạt Lai Đạt Ma (Dali Lama) là các nhà sư phải tham gia làm giảm nỗi khổ trong xã hội. Quan niệm này cũng đang phổ biến trong các nước theo Phật giáo Theravāda. Các nước này theo quan điểm Phật giáo vũ trụ, với biểu tượng là những ngôi chùa hình tháp nhọn, tận cùng là đỉnh Meru.

Sri Lanka được trao trả độc lập năm 1947. Một thường dân đứng ra thành lập một hội giống như hợp tác xã sản xuất, cung tiêu, thu hút nhiều nhà sư tham gia, tuy không đông người nhưng có ảnh hưởng lớn trong xã hội Sri Lanka. Năm 1959, một nhà sư Phật giáo đã ám sát Banjaranaika, người về sau trở thành Thủ tướng Sri Lanka. Nhà sư biện minh rằng muốn giúp cho xã hội thoát khỏi một con quỷ dữ, nhưng ông ta bị cho là điên. Sự kiện này mở đầu trào lưu các nhà sư tích cực tham gia vào các hoạt động chính trị, chống đối những con người giống như ma vương trong tôn giáo. Các sư cho rằng những người Tamil tham gia tổ chức Những Con hổ Giải phóng Tamil là māsa. Tiếng Phạn māsa được dịch là ma, đúng ra đó là ma vương hiện ra để quyến rủ thử thách Phật trong lúc ngài tọa thiền tìm chân lý. Māsa ở đây chính là sự cám dỗ trần tục.

Ở Miến Điện, các cuộc đấu tranh của Phật giáo đã có từ thời thống trị của thực dân Anh. Đầu thế kỷ XX, binh sĩ Anh khi vào chánh điện các chùa vẫn mang nguyên giày, khiến các sư khó chịu vì thái độ khinh thường của họ. Các sư đã tổ chức biểu tình, khiến chính quyền thực dân phải ra sắc lệnh buộc tất cả mọi người khi vào chùa phải bỏ giày dép bên ngoài. Thời thực Anh thống trị, có rất nhiều cuộc biểu tình của sư sãi và Phật tử. Khi giành được độc lập, sư sãi Miến Điện vẫn tiếp tục quan điểm tham gia can thiệp khi chính quyền có những chính sách không thích hợp. Nhờ chính quyền thân thiện với tăng già nên không xảy ra phản đối. Tướng Ne Win, nhà độc tài quân sự (military dictator) của Miến Điện từ năm 1962 đến năm 1988, đã xây dựng Maha Wizaya Zedi trên một ngọn đồi với ngôi chùa Shwe Dagon ở Rangoon, có ý nghĩa biểu tượng cho quan hệ giữa quyền lực chính trị của Ne Win và trật tự tôn giáo. Nhưng Shwe Dagon không được hoàn thành trong thời Ne Win cai trị mà chỉ hoàn tất năm 1990, khi Ne Win không còn chút quyền hành chính trị nào cả, khiến cho ngôi chùa trở thành một kiến trúc vô nghĩa vì không được quần chúng quan tâm, trong khi nhà nước phải tốn tiền duy tu. Nó rất tiêu biểu cho xu hướng các nhà nước muốn gắn thế quyền chính trị với thần quyền tôn giáo.

Gần đây, do chính quyền quân sự cầm quyền quá gắt gao nên đã làm dấy lên phong trào phản đối, do Aung San Suu Kyi lãnh đạo từ năm 1988. Năm 1990, phong trào này giành thắng lợi trong tuyển cử, nhưng chính quyền quân sự không bàn giao quyền lực. Các sư ở Rangoon đã tổ chức biểu tình chống chính quyền, từ chối sự cúng dường của chính quyền, tức từ chối ban phúc cho chính quyền quân sự. Phong trào do đó mang tên “Úp ngược bình bát”. Chính quyền phản ứng dữ dội, bắt sư sãi bỏ tù, cưỡng bức hoàn tục. Thế nhưng, tính hợp pháp của chính quyền quân sự vẫn chưa bao giờ được dân chúng Miến Điện thừa nhận. Năm 2007, hàng ngàn nhà sư đã tổ chức biểu tình phản đối, bị chính quyền đàn áp dữ dội. Các phương tiện truyền thông hiện đại đã góp phần đưa tin tức phản đối chính quyền đến với thế giới. Khi Miến Điện bị bão, chính tăng già Miến đã tổ chức cứu trợ rất nhanh chóng. Nhưng chính quyền vẫn không thừa nhận tính hợp pháp của phong trào San Suu Kyi và của tăng già Miến Điện. Sau nhiều năm bị quản thúc tại gia, San Suu Kyi ngày càng giống như một vị Bồ tát tại gia, khiến cho chính quyền không dám đối xử với bà như một phạm nhân chinh trị bình thường.

Ở Thái Lan, Kittivuddho Bhikkhu cổ xúy việc giết những người cộng sản, với lời giải thích rằng cộng sản không phải là người, chỉ là tay sai của māsa, giết họ không phạm giới luật. Năm 2007, nhiều nhà sư cổ xúy, biểu tình yêu cầu đưa Phật giáo lên thành quốc giáo. Mục đích là nhằm tẩy chay Hồi giáo, không để cho Hồi giáo trở thành tôn giáo hợp pháp ở Thái Lan. Họ coi những người Mã Lai Hồi giáo ở Nam Thái Lan là hậu duệ của māsa. Sự tồn tại dù chỉ là rất hiếm những nhà sư Thái Lan cổ xúy giết chóc, chứng tỏ trong Phật giáo cũng có tình trạng bạo động (violence). Trong Phật giáo Đại thừa thì không có trường hợp nào giết người hoặc cổ xúy giết người rồi dùng đạo Phật để biện minh.

Một nhà sư khác là Buddhadasa (Tôi tớ Phật), gốc Hoa, đã học qua Phật giáo Đại Thừa, đề xướng chủ nghĩa xã hội Phật giáo (dhamma socialism). Theo đó, một người tu hành tốt nhất là “sống trong thế giới này mà không thuộc về thế giới này” (live in the world but not be of the world). Nên tiết chế dục vọng bản thân, và giúp đỡ những người khác trong xã hội. Phụ nữ là những người từ bi bác ái, vì họ luôn gắn bó tình cảm với con cái. Theo lời thuyết pháp của ông, nhiều Phật tử ở Thái Lan, Lào đã tham gia các tổ chức phi chính phủ, trở thành Phật tử nhập thế. Một nhà sư khác, ẩn tu, tọa thiền ở Bắc Thái Lan, về sau đã trở thành nhà bảo vệ môi trường sau khi khu rừng ẩn tu của ông bị chính quyền quân sự cấp phép cho các công ty khai thác gỗ đến phá sạch.

Ở Campuchia, có chức vụ “sangha-raja” tức vua sãi, một chức vị được cả tăng già và nhà nước thừa nhận. Ở Sri Lanka có các “nagaka” tức trưởng giáo chứ không có vua sãi. Ngay khi giành được chính quyền, Khmer Đỏ đã dẹp bỏ tăng già, lưu đày và buộc sư sãi hoàn tục. Lãnh đạo Khmer Đỏ là những kẻ học chủ nghĩa Mác ở Pháp, tiếp thu chủ nghĩa dân tộc, muốn xây dựng một đất nước Campuchia hoàn toàn mới không có chút tỳ vết quá khứ. Nhưng nhiều người Khmer Đỏ xuất thân từ tăng già Phật giáo. Tổ chức Angka của Khmer Đỏ trở thành một phiên bản của tăng già: thành viên Angka thoát ly gia đình, không sống với vợ con, sống như các nhà sư… Vì vậy, tổ chức tăng già thực sự không được phép tồn tại nữa. Sư sãi phải hoàn tục, chùa chiền bị phá hủy hoặc sử dụng vào việc khác. Kết quả là đạo Phật biến mất khỏi Campuchia Dân chủ. Đây là một giai đoạn đặc biệt của Phật giáo Theravāda chưa từng xảy ra trong lịch sử.

Nhưng đạo Phật đã mau chóng khôi phục sau khi Pol Pot bị lật đổ. Trong thập niên 1990, Hunsen trở thành người bảo trợ sự phục hồi Phật giáo. Tuy nhiên, ký ức về thời kỳ đạo Phật bị hủy diệt sẽ không bao giờ xóa được khỏi tâm trí người dân Campuchia. Vua sãi Campuchia Maha Ghosananda cũng đã từng bị Khmer Đỏ buộc hoàn tục và phải trốn sang Việt Nam tỵ nạn. Mặc dù trong thời gian đó ông vẫn giữ giới luật (không lấy vợ, không ngả mặn…), nhưng vì ông bị cho là không tu hành liên tục nên nhiều người không tán thành việc ông trở lại làm vua sãi. Do đó, trước đây quốc vương Shihanouk đã phải chỉ định một người khác kế vị ông làm vua sãi. Việc kế vị chức vụ vua sãi sẽ dựa vào quá trình, lai lịch tu hành liên tục của người kế vị, chứ vua sãi không thể truyền ngôi tùy ý cho đệ tử của mình. Các vị đứng đầu giáo hội Phật giáo các nước đều phải dựa vào sự ủng hộ của chính quyền.

Ở Tây Tạng, Đạt Lai Lạt Ma chủ trương bất bạo động. Ngày 14/4/2008, ông đã được Trường Đại học Washington trao bằng Tiến sĩ danh dự, thể hiện sự kính trọng đối với một người đứng đầu tôn giáo. Trong lúc đó, hàng trăm người Trung Quốc biểu tình phản đối bên ngoài, vì cho rằng ông là người phản quốc, là hiện thân của quỷ dữ. Ở Trung Quốc, ông được xem là nhân vật nguy hiểm cho trật tự xã hội, gây chia rẽ. Ở đây, chính trị và tôn giáo bị trộn lẫn, rối ren.

Ở Việt Nam, năm 1963, Thích Quảng Đức đã tự thiêu để phản đối chế độ Ngô Đình Diệm đàn áp Phật giáo, cho thấy một hình mẫu trong đó các nhà sư đứng ra chống đối những kẻ cầm quyền vô đạo đức. Bản thân Thích Quảng Đức và những nhà sư thân hữu ý thức rất rõ tác dụng của các phương tiện truyền thông hiện đại, nên đã báo trước cho một số nhà báo Mỹ đến chụp ảnh, quay phim. Các tin tức và hình ảnh về cuộc tự thiêu đăng trên báo chí Mỹ đã góp phần thúc đẩy Chính phủ Mỹ rút lại sự ủng hộ đối với chinh quyền Diệm.

Gần đây, Thiền sư Thích Nhất Hạnh của Việt Nam, xuất ngoại từ năm 1960, nhiều năm sống lưu vong ở Pháp, đã quay lại Việt Nam năm 2005 để thuyết pháp. Ông truyền giảng chủ trương Phật tử nhập thế (engaged) cho cả người Việt Nam và các dân tộc khác. Có nhiều đồ đệ ở miền Trung nước Mỹ. Phương pháp tu tập là tọa thiền. Ông rất được tôn sùng trong Phật giáo thế giới, chỉ đứng sau Đạt Lai Lạt Ma của Phật giáo Tây Tạng. Phong trào Phật tử nhập thế đã vượt khỏi biên giới quốc gia nơi các Phật tử sống. Sách vở của Thích Nhất Hạnh được truyền bá rộng rãi trên thế giới. Nhưng gần đây, một số sự kiện xảy ra liên quan đến đồ đệ của ông ở Lâm Đồng khiến cho chuyến trở về Việt Nam và hình ảnh của ông ở Việt Nam bị nhìn nhận kém đi trong con mắt một số người.

Bậc thấp nhất khi mới quy y trong Phật giáo Theravāda là sa di. Phải tu tập 10 năm mới trở thành nhà sư thực sự, trở thành tỳ kheo. Các hạng bậc này không phụ thuộc vào tuổi tác mà vào mức độ tiếp thu Phật pháp. “Maha” ở Thái Lan và Lào là từ dùng để chỉ những nhà sư tu lâu năm, hiểu thông kinh Phật bằng tiếng Pali. Danh hiệu Bồ tát sống (Bodhisattva) được dùng để gọi những nhà sư đạo cao đức trọng nhưng không về cõi Niết bàn mà vẫn ở lại trần gian để cứu độ chúng sinh. Trong các nước Phật giáo Theravāda, danh hiệu này không phổ biến, nhưng lại có những nhà sư ẩn dật trong rừng được gọi là La hán (arhat).

Học viên: Có khi tôi nghe rằng Dhamma (Pháp) là những sự vật hiện tượng có hay không có thật mà chúng ta cảm giác hoặc tưởng tượng ra, có khi lại nghe rằng Dhamma là những quy tắc, luật lệ của đạo Phật, nay lại nghe rằng Dhamma được gắn liền với vương quyền (dhamma-raja). Vậy xin thầy giải thích rõ nghĩa của thuật ngữ Dhamma. (Nguyên nghĩa của Dhamma trong tiếng Phạn là vật chất, những yếu tố cơ bản cấu thành thế giới, tất cả những gì là đối tượng nhận thức, cũng có nghĩa là chân lý, là lời Phật dạy).

GS. Charles Keyes: Tôi không phải là nhà thần học mà là nhà nhân học, nên chỉ xin giải đáp từ góc độ nhân học về thuật ngữ này.

Dhamma có hai nghĩa: lời dạy của Phật, Phật pháp; nền tảng cho vương vị (basis for kingship, bắt nguồn từ Ấn giáo).

Dhamma-jāti (tiếng Thái-Lào): nature, bản chất (dhamma: chất; jati: bẩm sinh).

Dhamma-sāstra: law, luật, gắn với chính quyền, do con người tạo nên và vận dụng trrong xã hội loài người (sāstra: kiến thức).

Học viên: Theo Phật giáo Nguyên thủy, người ta chỉ có thể tu đến bậc La hán. Về sau mới xuất hiện quan niệm cho rằng người ta có thể tu đến bậc Bồ tát.

GS. Charles Keyes: Đúng như vậy. Trong Phật giáo Theravāda, người ta chú trọng vai trò của tăng đoàn, không cho rằng người ta có thể tu đến bậc Bồ tát. Nhưng trong quá khứ, đã từng có những vị vua tự xưng mình là Bồ tát. Buddhadasa cho rằng ai cũng có sẵn Phật tính trong mình, nên có thể tu đến bậc Bồ tát. Tuy vậy, tăng già vẫn được xem là có thẩm quyền cao nhất trong Phật giáo Theravāda.

Học viên: Việc xét xử các tội ác của Khmer Đỏ diễn ra rất trễ, và Campuchia lại không có án tử hình. Đó có phải là do xã hội Campuchia ngày nay chịu ảnh hưởng của đạo Phật quá nhiều?

GS. Charles Keyes: Có một nhà sư Campuchia chống lại việc xét xử đó, vì cho rằng nó chỉ khơi lại hận thù.

Học viên: Xin giải thích rõ các bậc tu theo Phật giáo Theravāda.

GS. Charles Keyes: Bhikkhu (tỳ kheo) là những người tu theo 227 giới luật, phải quy y thí phát. Samanera là những người không phải sư, tu theo 10 giới luật. Sikkha cũng là những người không phải sư, tu theo 8/10 giới luật. Những người khác: tu theo 5 giới luật. Những người không phải sư này có loại áo riêng nhưng không cạo đầu, không được phép truyền giới cho người khác. Họ có thể cưới vợ sinh con, nhưng phải tiết dục, tuân thủ giới luật khi cần thiết, là những nhà tu “bán thời gian”. Những phụ nữ muốn tu hành cũng được chấp nhận ở Thái Lan, tập hợp thành tổ chức của các nhà sư nữ.

Học viên: Xin giải thích các chấm trên đầu các sư.

GS. Charles Keyes: Trong truyền thống Phật giáo Theravāda không có các chấm đó, và các sư không đội mũ nón. Tuy nhiên, ở Thái Lan, các sư phải đội nón bảo hiểm khi đi xe máy.

5. PHẬT GIÁO, NHÂN QUYỀN, VÀ CÁC TỘC NGƯỜI THIỂU SỐ KHÔNG THEO ĐẠO PHẬT

5.1. Phật giáo “cổ điển” (“classical”) và nhân quyền

Tư tưởng và sự thực hành đạo Phật không cung cấp ý niệm về “quyền” (rights). Nhưng trong thế giới Phật giáo, luôn có những nhà sư bàn luận về đạo đức. Theo đó, tất cả nhân loại, trừ phi họ biết tiết chế dục vọng (tanhā, desires), đều hành động theo những cách thức sẽ dẫn đến khổ ải (dukkha, sufferings). Bước đi cơ bản để kiểm soát dục vọng là sīlā (giới: rèn luyện đạo đức), kế đó là samadhi (định: rèn luyện tư tưởng). Phải nghiêm giữ ngũ giới: say sưa, vọng ngữ, dâm dục, sát sinh, trộm cắp. Quy định này đã được đưa vào Luật tạng. Một số ít nhà sư vi phạm các giới này, khi bị phát hiện đều bị khai trừ khỏi tăng đoàn.

Ở các nước Phật giáo, đối với những người phạm đại tội phải tử hình, người thi hành án là người không có quan hệ cá nhân với tử tội. Tử tội được đặt trong giỏ kín, bị đánh chết mà không để người thi hành án thấy mặt. Ngày nay ở Thái Lan, tử tội bị hành hình bằng ghế điện, do bốn năm người cùng bấm nút để trách nhiệm thi hành án tử được san sẻ cho nhiều người.

5.2. Phật giáo Theravāda và trật tự chính trị xã hội

Ở Lào, đạo Phật là tôn giáo phổ biến nhưng không được nhà nước xem là quốc giáo.

Ở Sri Lanka, cộng đồng người Tamil có hai nguồn gốc: Tamil bản địa ở duyên hải Đông Bắc, Tamil gốc Ấn do thực dân đưa đến các trang trại ở Namcao nguyên trung tâm. Hai nhóm Tamil này lại theo ba tôn giáo khác nhau: Ấn giáo, Thiên Chúa giáo và Hồi giáo. Nhiều thập niên qua, chiến tranh đã diễn ra chủ yếu giữa người Sinhalese và người Tamil Ấn Giáo, Thiên Chúa giáo. Riêng người Tamil di cư ở miền Trung thì do bị những người đồng tộc ở Đông Bắc coi là hạ đẳng, nên họ không tham gia vào cuộc chiến chống người Sinhalese. Có một truyện cổ cho rằng người Sinhalese có thể tiêu diệt những ma quỷ trần gian, và nó được một số nhà sư Phật giáo Sinhalese viện dẫn để biện minh cho việc tiêu diệt những ma quỷ trong cộng đồng Tamil. Đây là cuộc chiến tranh dân tộc, nhưng cũng đồng thời là chiến tranh tôn giáo vì sự lên tiếng của các nhà sư. Ở Sri Lanka, tiếng Sinhalese là ngôn ngữ chính thức dùng trong tòa án, cùng với tiếng Anh. Năm 1947 khi giành độc lập, Hiến pháp Sri Lanka ghi nhận Sri Lanka là một quốc gia đa dân tộc và đa tôn giáo. Từ thập niên 1950 về sau, nhà nước dân tộc (nation state) Sri Lanka chuyển sang hướng loại trừ các tộc người thiểu số, đưa Sinhalese lên thành ngôn ngữ quốc gia.

Ở Miến Điện, tình trạng tương phản về tộc người và tôn giáo cũng tương tự Sri Lanka. Người Miến (Burman, Bamar) chiếm 65% trong tổng dân số 45 triệu, tập trung ở vùng trung tâm; trong khi các tộc người thiểu số phân bố ở ngoại vi, trong đó đông nhất là người Karen (9%) ở phía Nam, người Shan (8%) ở phía Bắc. Từ khi giành độc lập năm 1948, nhà nước Miến Điện luôn muốn tranh thủ Phật giáo để tìm kiếm sự thừa nhận tính hợp pháp của chính quyền. Do đó, nhà nước Miến Điện thi hành một chính sách loại trừ tôn giáo rất mạnh mẽ, bỏ tiền xây chùa lớn, như Peace Pagoda do U Nu xây dựng năm 1954 ở ngoại ô Rangoon, Maha Wizay Zedi trên đồi với Shwe Dagon Pagoda do Ne Win xây dựng dở dang năm 1988 ở Rangoon. Các tộc thiểu số nói chung ít quan tâm đến nền chính trị của nhà nước Miến Điện. Riêng người Karen theo Thiên Chúa giáo ở phía Nam thì ngay từ khi độc lập đã mâu thuẫn với nhà nước Miến Điện. Nhưng xung đột dữ dội nhất là giữa nhà nước Miến Điện với những người Romingyas theo đạo Hồi ở biên giới Tây Bắc giáp với Bangladesh. Bị xua đuổi, nhiều người Romingyas chạy sang tỵ nạn ở Thái Lan. Chính quyền quân sự Miến Điện được Trung Quốc viện trợ kinh tế và bán vũ khí, đồng thời là đối tác thương mại lớn của Thái Lan. Do đó, các nỗ lực tác động của Liên Hiệp Quốc nhằm thay đổi đường lối của chính quyền Miến Điện hiện nay ít có hiệu quả. Chính quyền Miến Điện kiểm soát người dân bằng quân đội, nhưng không buộc được người dân phải thừa nhận trong suy nghĩ tính hợp pháp của nó. Ngày8/8/1988, một cuộc biểu tình phản kháng đã lật đổ chính quyền Ne Win, dẫn tới tổng tuyển cử. Nhưng năm 1990 khi Liên minh Dân chủ do Aung San Suu Kyi lãnh đạo giành thắng lợi, chính quyền quân sự lại bắt giam bà và cấm Liên minh Dân chủ của bà hoạt động. Nhà hoạt động dân chủ Aung San Suu Kyi chủ trương xây dựng quan hệ đồng minh với nhiều tộc người khác nhau.

Nguồn: Người lược ghi.